江东区
jiāng dōng qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Jiangdong district of Ningbo city 寧波市|宁波市[níng bō shì], Zhejiang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.