江原道

jiāng yuán dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gangwon Province of Korea during Joseon Dynasty
  2. 2. Kangwon province of North Korea
  3. 3. Gangwon province in northeast South Korea, capital Chuncheon 春川[chūn chuān]