Bỏ qua đến nội dung

池塘

chí táng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ao
  2. 2. bể cá
  3. 3. vũng

Usage notes

Collocations

常与“里”“边”“中”等方位词搭配,如“池塘里有很多鱼”。

Common mistakes

不可误用作“池溏”,注意“塘”是土字旁。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
池塘 里有很多鱼。
There are many fish in the pond.
池塘 里有一只鸭子。
There is a duck in the pond.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 池塘