Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ao
- 2. bể cá
- 3. vũng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“里”“边”“中”等方位词搭配,如“池塘里有很多鱼”。
Common mistakes
不可误用作“池溏”,注意“塘”是土字旁。
Câu ví dụ
Hiển thị 2池塘 里有很多鱼。
There are many fish in the pond.
池塘 里有一只鸭子。
There is a duck in the pond.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.