污水
wū shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước thải
- 2. nước bẩn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
污水 usually pairs with 处理 (treat) or 排放 (discharge); not commonly used with 做.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家工厂每天排放大量 污水 。
This factory discharges a large amount of sewage every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.