Bỏ qua đến nội dung

汤姆·克鲁斯

tāng mǔ · kè lǔ sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tom Cruise (1962-), diễn viên điện ảnh