汤姆

tāng mǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tom (name)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
汤姆 用Windows 7。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9963077)
汤姆
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13142065)
汤姆
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8930221)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 汤姆