汤姆
tāng mǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tom (name)
Câu ví dụ
Hiển thị 3汤姆 用Windows 7。
汤姆 !
杀 汤姆 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.