Định nghĩa
- 1. Tôm (tên người)
Câu ví dụ
Hiển thị 3汤姆 用Windows 7。
汤姆 !
杀 汤姆 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 汤姆
Tom Clancy (1947-2013), tác giả người Mỹ
Tom Cruise (1962-), diễn viên điện ảnh
Cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer của Mark Twain
Tom Robbins, tiểu thuyết gia người Mỹ
Thomson hoặc Thompson (tên người)
Cúp Thomas (giải thi đấu cầu lông đồng đội quốc tế)
Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer của Mark Twain
Thomson (tên người)