汪汪
wāng wāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rưng rưng nước mắt
- 2. gâu gâu (tiếng chó sủa)
- 3. (văn chương) (nói về vùng nước) mênh mông và sâu thẳm
Câu ví dụ
Hiển thị 3汪汪 !
汪汪 汪!
别 汪汪 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.