汪汪

wāng wāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gleaming with tears
  2. 2. woof woof (sound of a dog barking)
  3. 3. (literary) (of a body of water) broad and deep

Câu ví dụ

Hiển thị 3
汪汪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13301802)
汪汪 汪!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1636265)
汪汪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5933579)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 汪汪