汹涌
xiōng yǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sóng động
- 2. dữ dội
- 3. bão táp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“波涛”“人潮”等搭配,形容剧烈起伏的状态。
Common mistakes
注意“涌”字下部是“甬”,不要写成“勇”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1海浪 汹涌 ,请勿靠近岸边。
The waves are surging violently, please do not approach the shore.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.