Bỏ qua đến nội dung

波涛汹涌

bō tāo xiōng yǒng
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sóng gió dữ dội
  2. 2. sóng biển cuồn cuộn
  3. 3. biển động dữ dội

Usage notes

Collocations

Often used with 大海 or 心潮 to describe tumultuous emotions or scenes.

Common mistakes

Do not confuse with 波涛, which lacks the intensity and grandeur implied by 汹涌.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
海上 波涛汹涌 ,船摇晃得厉害。
The sea was surging with waves, and the boat rocked violently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.