Bỏ qua đến nội dung

汽水

qì shuǐ
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước ngọt
  2. 2. nước soda

Usage notes

Collocations

汽水通常用 '瓶' 或 '罐' 作为量词,如 '一瓶汽水'、'一罐汽水'。

Cultural notes

In China, '汽水' refers to sweet carbonated beverages like Fanta or Sprite, but cola is usually called '可乐'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
夏天喝 汽水 很舒服。
Drinking soda in summer is very refreshing.
你想來杯 汽水 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3709573)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 汽水