Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nước ngọt
- 2. nước soda
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
汽水通常用 '瓶' 或 '罐' 作为量词,如 '一瓶汽水'、'一罐汽水'。
Cultural notes
In China, '汽水' refers to sweet carbonated beverages like Fanta or Sprite, but cola is usually called '可乐'.
Câu ví dụ
Hiển thị 2夏天喝 汽水 很舒服。
你想來杯 汽水 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.