沈葆桢
shěn bǎo zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Shen Baozhen (1820-1879), Qing Minister of the Navy, founded Fuzhou Naval College 船政學堂|船政学堂[chuán zhèng xué táng] in 1866