沉湎
chén miǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. deeply immersed
- 2. fig. wallowing in
- 3. deeply engrossed in
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.