沉船
chén chuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. shipwreck
- 2. sunken boat
- 3. sinking ship
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在打捞 沉船 。
They are salvaging the sunken ship.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.