Bỏ qua đến nội dung

沙发

shā fā
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sofa
  2. 2. ghế sofa

Usage notes

Common mistakes

不要与“沙”和“发”的字面意思混淆,“沙发”是一个整体音译词。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他坐在 沙发 上。
He sits on the sofa.
猫用爪子抓 沙发
The cat scratches the sofa with its claws.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.