Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sofa
- 2. ghế sofa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要与“沙”和“发”的字面意思混淆,“沙发”是一个整体音译词。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他坐在 沙发 上。
He sits on the sofa.
猫用爪子抓 沙发 。
The cat scratches the sofa with its claws.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.