沙拉

shā lā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. salad (loanword)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
你要來點兒 沙拉 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 727952)
馬不吃黃瓜 沙拉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6937181)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 沙拉