沙拉
shā lā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. salad (loanword)
Câu ví dụ
Hiển thị 2你要來點兒 沙拉 嗎?
馬不吃黃瓜 沙拉 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.