Bỏ qua đến nội dung

沙眼

shā yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh mắt hột

Từ cấu thành 沙眼