Bỏ qua đến nội dung

沙龙

shā lóng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. salon

Usage notes

Collocations

Often used with 文化, 文学, 艺术 to form compounds like 文化沙龙 (cultural salon).

Common mistakes

Don't confuse 沙龙 (shālóng, salon) with 纱笼 (shālóng, sarong) — same pronunciation, different meaning.

Từ cấu thành 沙龙