Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

沟槽

gōu cáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. groove
  2. 2. furrow
  3. 3. trench

Từ cấu thành 沟槽