没劲
méi jìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có sức
- 2. mệt mỏi
- 3. chán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used as a predicate, e.g., 这个电影很没劲.
Formality
Mostly used in informal speech; avoid in formal writing.
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天很 没劲 。
Today is very boring.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.