Bỏ qua đến nội dung

没劲

méi jìn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không có sức
  2. 2. mệt mỏi
  3. 3. chán

Usage notes

Collocations

Often used as a predicate, e.g., 这个电影很没劲.

Formality

Mostly used in informal speech; avoid in formal writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天很 没劲
Today is very boring.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.