没劲

méi jìn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have no strength
  2. 2. to feel weak
  3. 3. exhausted
  4. 4. feeling listless
  5. 5. boring
  6. 6. of no interest