Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suy yếu
- 2. lụi bại
- 3. sa sút
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于“家族没落”“文明没落”等搭配,主语通常是较抽象或庞大的事物,如家族、王朝、文化等,较少用于个人。
Common mistakes
与“没(méi)落”区分:“没(méi)落”不是标准词;“没落”的“没”读mò,指沉没、消失。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那个古老的家族逐渐 没落 了。
That ancient family gradually declined.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.