Bỏ qua đến nội dung

没落

mò luò
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy yếu
  2. 2. lụi bại
  3. 3. sa sút

Usage notes

Collocations

常用于“家族没落”“文明没落”等搭配,主语通常是较抽象或庞大的事物,如家族、王朝、文化等,较少用于个人。

Common mistakes

与“没(méi)落”区分:“没(méi)落”不是标准词;“没落”的“没”读mò,指沉没、消失。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个古老的家族逐渐 没落 了。
That ancient family gradually declined.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.