没问题

méi wèn tí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. no problem

Câu ví dụ

Hiển thị 2
没问题
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343630)
没问题
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2043289)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.