沦
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chìm (vào cảnh suy tàn, quên lãng)
- 2. bị giảm xuống (thành)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 沦
sa vào (thói xấu, sự sa đọa...)
(nói về một nước) bị diệt vong
bị mất
chìm
chết
bị ảnh hưởng sâu sắc
diệt vong
sa sút xuống
thấm sâu vào tận xương tủy (thành ngữ); ảnh hưởng sâu sắc
sa sút
rơi vào tay địch
vùng bị địch chiếm đóng
sự suy đồi đạo đức