沦
Định nghĩa
- 1. chìm (vào cảnh suy tàn, quên lãng)
- 2. bị giảm xuống (thành)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 沦
sa vào (thói xấu, sự sa đọa...)
(nói về một nước) bị diệt vong
bị mất
chìm
chết
bị ảnh hưởng sâu sắc
diệt vong
sa sút xuống
thấm sâu vào tận xương tủy (thành ngữ); ảnh hưởng sâu sắc
sa sút
rơi vào tay địch
vùng bị địch chiếm đóng
sự suy đồi đạo đức