Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

沦陷

lún xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fall into enemy hands
  2. 2. to be occupied
  3. 3. to degenerate
  4. 4. to submerge