Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to destroy
  2. 2. to stop

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很 喪。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346693)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.