Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

河工

hé gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. river conservancy works (dike maintenance, dredging etc)
  2. 2. river conservancy worker

Từ cấu thành 河工