Bỏ qua đến nội dung

河西

hé xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vùng đất phía tây sông Hoàng Hà
  2. 2. các tỉnh Thiểm Tây, Thanh Hải và Cam Túc

Từ cấu thành 河西