河边

hé biān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. river bank

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他坐在 河边
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2109176)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 河边