Bỏ qua đến nội dung

沸沸扬扬

fèi fèi yáng yáng
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sôi sục
  2. 2. ồn ào
  3. 3. náo nhiệt

Usage notes

Collocations

“沸沸扬扬”多与“议论”“传闻”搭配,如“议论得沸沸扬扬”,表示很多人都在谈论。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个消息已经传得 沸沸扬扬 了。
This news has already spread far and wide.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 沸沸扬扬