Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sôi sục
- 2. ồn ào
- 3. náo nhiệt
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个消息已经传得 沸沸扬扬 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.