Bỏ qua đến nội dung

油条

yóu tiáo
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giò cháo quẩy (bánh quẩy chiên)
  2. 2. kẻ gian xảo, kẻ lắm mưu mô

Câu ví dụ

Hiển thị 1
早上我吃了一根 油条

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 油条