油条

yóu tiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. youtiao (deep-fried breadstick)
  2. 2. CL:根[gēn]
  3. 3. slick and sly person

Từ cấu thành 油条