Bỏ qua đến nội dung

油条

yóu tiáo
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. youtiao (deep-fried breadstick)
  2. 2. CL:根[gēn]
  3. 3. slick and sly person

Usage notes

Cultural notes

油条常与豆浆搭配作为早餐,是中国传统早点之一。

Formality

比喻用法“老油条”指处世圆滑、经验老到的人,略带贬义,多用于口语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
早上我吃了一根 油条
In the morning, I ate a youtiao.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 油条