油滑
yóu huá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. oily
- 2. greasy
- 3. unctuous
- 4. slippery (character)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.