治愈

zhì yù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cure; to restore to health
  2. 2. uplifting; heartwarming

Câu ví dụ

Hiển thị 1
醫生 治愈 我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826262)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.