Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chữa lành
- 2. khôi phục sức khỏe
- 3. tâm hồn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
作为'治愈'的动词用法,主语可以是医生、药物或治疗方法,如:医生治愈了病人。不能说'疾病治愈了',应说'疾病被治愈了'。
Common mistakes
混淆'治愈'和'治疗':'治愈'强调康复的结果,而'治疗'是过程。如'这种药可以治疗感冒'(过程),但'这种药可以治愈感冒'(结果)。不能将'治愈'用作不及物动词。
Câu ví dụ
Hiển thị 2新药帮助 治愈 了很多病人。
The new medicine helped cure many patients.
醫生 治愈 我。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.