Bỏ qua đến nội dung

治愈

zhì yù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chữa lành
  2. 2. khôi phục sức khỏe
  3. 3. tâm hồn

Usage notes

Collocations

作为'治愈'的动词用法,主语可以是医生、药物或治疗方法,如:医生治愈了病人。不能说'疾病治愈了',应说'疾病被治愈了'。

Common mistakes

混淆'治愈'和'治疗':'治愈'强调康复的结果,而'治疗'是过程。如'这种药可以治疗感冒'(过程),但'这种药可以治愈感冒'(结果)。不能将'治愈'用作不及物动词。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
新药帮助 治愈 了很多病人。
The new medicine helped cure many patients.
醫生 治愈 我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 826262)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.