Bỏ qua đến nội dung

治疗

zhì liáo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều trị
  2. 2. trị liệu
  3. 3. chữa trị

Usage notes

Collocations

治疗 often pairs with 进行 (进行 + 治疗) or 接受 (接受 + 治疗).

Common mistakes

治疗 is used for treating diseases, not for treating people to a meal (请客).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
中医 治疗 很有效。
Traditional Chinese medicine treatment is very effective.
经过 治疗 ,他的身体已经复原了。
After treatment, his body has recovered.
医生在 治疗 患者。
The doctor is treating the patient.
这些药材可以 治疗 感冒。
These medicinal ingredients can treat a cold.
这种药物对 治疗 感冒有效。
This medicine is effective for treating colds.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.