Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dọc theo đường
- 2. bên đường
- 3. trên đường
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common in phrases like 沿途风景 (scenery along the way) or 沿途经过 (passing by along the way).
Formality
沿途 is used in both spoken and written Chinese, slightly more common in written or descriptive contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1沿途 的风景很美。
The scenery along the way is beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.