Bỏ qua đến nội dung

泄密

xiè mì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bật mí
  2. 2. lộ bí mật

Usage notes

Common mistakes

泄密不能带宾语,必须用“把秘密泄密了”或“泄了密”的离合结构。

Formality

常用于法律、军事等正式场合,口语中多使用“泄露”或“走漏消息”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他不小心 泄密 了。
He accidentally leaked the secret.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.