泄密
xiè mì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bật mí
- 2. lộ bí mật
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
泄密不能带宾语,必须用“把秘密泄密了”或“泄了密”的离合结构。
Formality
常用于法律、军事等正式场合,口语中多使用“泄露”或“走漏消息”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他不小心 泄密 了。
He accidentally leaked the secret.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.