Bỏ qua đến nội dung

泄气

xiè qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. bình
  3. 3. bình xì

Usage notes

Collocations

常见于“不要泄气”“感到泄气”,多用于鼓励或形容情绪低落。

Common mistakes

通常不带宾语;不说“他泄气我”,而用“他让我泄气”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
遇到困难不要 泄气
Don't get discouraged when you encounter difficulties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.