Bỏ qua đến nội dung

泉水

quán shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước suối

Câu ví dụ

Hiển thị 1
泉水 从地下涌出来。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.