Bỏ qua đến nội dung

泉水

quán shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spring water
  2. 2. CL:股[gǔ]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
泉水 从地下涌出来。
Spring water gushes out from underground.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.