Bỏ qua đến nội dung

法国

fǎ guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. France
  2. 2. French

Câu ví dụ

Hiển thị 2
法国 元首访问了中国。
The French head of state visited China.
法国 万岁。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8860668)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.