Bỏ qua đến nội dung

法庭

fǎ tíng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tòa án

Usage notes

Collocations

常与“上”“出庭”“组成”等动词搭配,如“上法庭”“出庭作证”。

Common mistakes

不要混淆“法庭”与“法院”;“法院”是机构,“法庭”是审判场所或审判组织。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
法庭 将对这名犯人进行审判。
The court will conduct a trial for this criminal.
他在 法庭 上为自己答辩。
He defended himself in court.
法官在 法庭 上宣读判决书。
The judge read out the verdict in court.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.