法律

fǎ lǜ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luật

Câu ví dụ

Hiển thị 1
妳必須遵從 法律
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109027)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 法律