法案

fǎ àn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bill
  2. 2. proposed law

Câu ví dụ

Hiển thị 1
法案 將永遠不會通過。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 775475)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.