法案
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bill
- 2. proposed law
Câu ví dụ
Hiển thị 2总统否决了这项 法案 。
該 法案 將永遠不會通過。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
总统否决了这项 法案 。
該 法案 將永遠不會通過。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.