法衣

fǎ yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. robe of a Buddhist priest
  2. 2. ceremonial garment of a Daoist priest
  3. 3. robe of a judge, nun, priest etc
  4. 4. cassock
  5. 5. vestment