Bỏ qua đến nội dung

法轮

fǎ lún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh xe pháp luân trong Phật giáo

Từ cấu thành 法轮