转法轮
zhuǎn fǎ lún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to transmit Buddhist teaching
- 2. chakram or chakka (throwing disk)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.