法轮大法
fǎ lún dà fǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. another name for 法輪功|法轮功[fǎ lún gōng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.