泗水

sì shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Si River in Shandong
  2. 2. Sishui County in Jining 濟寧|济宁[jǐ níng], Shandong
  3. 3. Surabaya, capital of East Java province of Indonesia